TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flowchart template

US/ ˈtɛm.plət/ giọng máy của trình duyệt

flowchart template nghĩa là Bảng vẽ mẫu lưu đồ.

Nghĩa của flowchart template

Danh từ

  1. Tech Bảng vẽ mẫu lưu đồ.

Câu hỏi thường gặp

flowchart template nghĩa là gì?

flowchart template (danh từ) nghĩa là Bảng vẽ mẫu lưu đồ.

flowchart template phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flowchart template: giọng Mỹ (US) / ˈtɛm.plət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.