flowchart template
US/ ˈtɛm.plət/
giọng máy của trình duyệt
flowchart template nghĩa là Bảng vẽ mẫu lưu đồ.
Nghĩa của flowchart template
Danh từ
- Tech Bảng vẽ mẫu lưu đồ.
Câu hỏi thường gặp
flowchart template nghĩa là gì?
flowchart template (danh từ) nghĩa là Bảng vẽ mẫu lưu đồ.
flowchart template phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flowchart template: giọng Mỹ (US) / ˈtɛm.plət/.