TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluting-iron

US/ˈfluː.tiɳ.ˈɑɪ.ərn/ giọng máy của trình duyệt

fluting-iron nghĩa là Bàn là tạo nếp máng (quần áo).

Nghĩa của fluting-iron

Danh từ

  1. Bàn là tạo nếp máng (quần áo).

Câu hỏi thường gặp

fluting-iron nghĩa là gì?

fluting-iron (danh từ) nghĩa là Bàn là tạo nếp máng (quần áo).

fluting-iron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluting-iron: giọng Mỹ (US) /ˈfluː.tiɳ.ˈɑɪ.ərn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.