TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluty

giọng máy của trình duyệt

fluty nghĩa là thánh thót.

Nghĩa của fluty

Tính từ

  1. Thánh thót.

Dạng từ của fluty

So sánh hơnflutier
So sánh nhấtflutiest

Câu hỏi thường gặp

fluty nghĩa là gì?

fluty (tính từ) nghĩa là thánh thót.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.