fluty
giọng máy của trình duyệt
fluty nghĩa là thánh thót.
Nghĩa của fluty
Tính từ
- Thánh thót.
Dạng từ của fluty
| So sánh hơn | flutier |
| So sánh nhất | flutiest |
Câu hỏi thường gặp
fluty nghĩa là gì?
fluty (tính từ) nghĩa là thánh thót.
fluty nghĩa là thánh thót.
| So sánh hơn | flutier |
| So sánh nhất | flutiest |
fluty (tính từ) nghĩa là thánh thót.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.