TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fog-belt

US/ˈfɔɡ.ˈbɛɫt/ giọng máy của trình duyệt

fog-belt nghĩa là vành đai sương mù.

Nghĩa của fog-belt

Danh từ

  1. Vành đai sương mù.

Câu hỏi thường gặp

fog-belt nghĩa là gì?

fog-belt (danh từ) nghĩa là vành đai sương mù.

fog-belt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fog-belt: giọng Mỹ (US) /ˈfɔɡ.ˈbɛɫt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.