folding
UK/ˈfəʊldɪŋ/
US/ˈfoʊldɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
folding nghĩa là sự tạo nếp, sự gấp nếp, gấp lại được.
Nghĩa của folding
Danh từ
- Sự tạo nếp.
- Sự gấp nếp.
Tính từ
- Gấp lại được.
- folding chairghế gấp lại được
- folding screenbình phong gấp lại được
Dạng từ của folding
| Số nhiều | foldings |
Cụm từ, thành ngữ với folding
- folding screen — Bình phong.
Câu hỏi thường gặp
folding nghĩa là gì?
folding (danh từ, tính từ) nghĩa là sự tạo nếp, sự gấp nếp, gấp lại được.
folding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folding: giọng Anh (UK) /ˈfəʊldɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfoʊldɪŋ/.