TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

folding

UK/ˈfəʊldɪŋ/ US/ˈfoʊldɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

folding nghĩa là sự tạo nếp, sự gấp nếp, gấp lại được.

Nghĩa của folding

Danh từ

  1. Sự tạo nếp.
  2. Sự gấp nếp.

Tính từ

  1. Gấp lại được.
    • folding chairghế gấp lại được
    • folding screenbình phong gấp lại được

Dạng từ của folding

Số nhiềufoldings

Cụm từ, thành ngữ với folding

  • folding screen — Bình phong.

Câu hỏi thường gặp

folding nghĩa là gì?

folding (danh từ, tính từ) nghĩa là sự tạo nếp, sự gấp nếp, gấp lại được.

folding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folding: giọng Anh (UK) /ˈfəʊldɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfoʊldɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.