folding-chair
US/ˈfoʊl.diɳ.ˈtʃɛr/
giọng máy của trình duyệt
folding-chair nghĩa là ghế gấp.
Nghĩa của folding-chair
Danh từ
- Ghế gấp.
Dạng từ của folding-chair
| Số nhiều | folding chairs |
Câu hỏi thường gặp
folding-chair nghĩa là gì?
folding-chair (danh từ) nghĩa là ghế gấp.
folding-chair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folding-chair: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊl.diɳ.ˈtʃɛr/.