TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

folding screen

giọng máy của trình duyệt

folding screen nghĩa là bình phong.

Nghĩa của folding screen

Danh từ

  1. Bình phong.

Dạng từ của folding screen

Số nhiềufolding screens

Câu hỏi thường gặp

folding screen nghĩa là gì?

folding screen (danh từ) nghĩa là bình phong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.