TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

food for powder

giọng máy của trình duyệt

food for powder nghĩa là bia thịt, bia đỡ đạn.

Nghĩa của food for powder

Cụm từ

  1. Bia thịt, bia đỡ đạn.

Câu hỏi thường gặp

food for powder nghĩa là gì?

food for powder (cụm từ) nghĩa là bia thịt, bia đỡ đạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.