food science
giọng máy của trình duyệt
food science nghĩa là khoa học thực phẩm.
Nghĩa của food science
Danh từ
- Khoa học thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
food science nghĩa là gì?
food science (danh từ) nghĩa là khoa học thực phẩm.
food science nghĩa là khoa học thực phẩm.
food science (danh từ) nghĩa là khoa học thực phẩm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.