TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

food science

giọng máy của trình duyệt

food science nghĩa là khoa học thực phẩm.

Nghĩa của food science

Danh từ

  1. Khoa học thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

food science nghĩa là gì?

food science (danh từ) nghĩa là khoa học thực phẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.