TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-brake

US/ˈfʊt.ˈbreɪk/ giọng máy của trình duyệt

foot-brake nghĩa là phanh chân.

Nghĩa của foot-brake

Danh từ

  1. Phanh chân (ô tô).

Dạng từ của foot-brake

Số nhiềufoot brakes

Câu hỏi thường gặp

foot-brake nghĩa là gì?

foot-brake (danh từ) nghĩa là phanh chân.

foot-brake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foot-brake: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈbreɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.