TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-cloth

US/ˈfʊt.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

foot-cloth nghĩa là thảm lót đường.

Nghĩa của foot-cloth

Danh từ

  1. Thảm lót đường.

Câu hỏi thường gặp

foot-cloth nghĩa là gì?

foot-cloth (danh từ) nghĩa là thảm lót đường.

foot-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foot-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.