TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-fault

US/ˈfʊt.ˈfɔlt/ giọng máy của trình duyệt

foot-fault nghĩa là lỗi chân.

Nghĩa của foot-fault

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt).

Dạng từ của foot-fault

Số nhiềufoot faults

Câu hỏi thường gặp

foot-fault nghĩa là gì?

foot-fault (danh từ) nghĩa là lỗi chân.

foot-fault phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foot-fault: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈfɔlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.