foot-fault
US/ˈfʊt.ˈfɔlt/
giọng máy của trình duyệt
foot-fault nghĩa là lỗi chân.
Nghĩa của foot-fault
Danh từ
- Thể dục, thể thao Lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt).
Dạng từ của foot-fault
| Số nhiều | foot faults |
Câu hỏi thường gặp
foot-fault nghĩa là gì?
foot-fault (danh từ) nghĩa là lỗi chân.
foot-fault phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foot-fault: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈfɔlt/.