TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

for my money

giọng máy của trình duyệt

for my money nghĩa là theo ý tôi.

Nghĩa của for my money

Cụm giới từ

  1. (Thông tục) Theo ý tôi; theo sở thích của tôi.

Câu hỏi thường gặp

for my money nghĩa là gì?

for my money (cụm giới từ) nghĩa là theo ý tôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.