TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forbade

UK/fəˈbæd/ US/fəɹˈbeɪd/ giọng máy của trình duyệt

forbade nghĩa là cấm, ngăn cấm.

Nghĩa của forbade

Ngoại động từ

  1. Cấm, ngăn cấm.
    • smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
    • I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
    • to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
    • to the housecấm cửa
    • time forbidsthời gian không cho phép

Cụm từ, thành ngữ với forbade

  • God (Heaven) forbid! — Lạy trời đừng có chuyện đó.

Câu ví dụ với forbade

  • The doctor forbade me from taking part in the marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

forbade nghĩa là gì?

forbade (ngoại động từ) nghĩa là cấm, ngăn cấm.

forbade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forbade: giọng Anh (UK) /fəˈbæd/, giọng Mỹ (US) /fəɹˈbeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.