forbade
UK/fəˈbæd/
US/fəɹˈbeɪd/
giọng máy của trình duyệt
forbade nghĩa là cấm, ngăn cấm.
Nghĩa của forbade
Ngoại động từ
- Cấm, ngăn cấm.
- smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
- to the housecấm cửa
- time forbidsthời gian không cho phép
Cụm từ, thành ngữ với forbade
- God (Heaven) forbid! — Lạy trời đừng có chuyện đó.
Câu ví dụ với forbade
- The doctor forbade me from taking part in the marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
forbade nghĩa là gì?
forbade (ngoại động từ) nghĩa là cấm, ngăn cấm.
forbade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forbade: giọng Anh (UK) /fəˈbæd/, giọng Mỹ (US) /fəɹˈbeɪd/.