TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

force majeure

UK/ˌfɔːs mæˈʒɜː/ US/ˌfoɹs mɑˈʒɜɹ/ giọng máy của trình duyệt

force majeure nghĩa là bất khả kháng.

Nghĩa của force majeure

Danh từ

  1. Bất khả kháng.

Dạng từ của force majeure

Số nhiềuforces majeures

Câu hỏi thường gặp

force majeure nghĩa là gì?

force majeure (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.

force majeure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của force majeure: giọng Anh (UK) /ˌfɔːs mæˈʒɜː/, giọng Mỹ (US) /ˌfoɹs mɑˈʒɜɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.