TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forescattering

giọng máy của trình duyệt

forescattering nghĩa là Sự tán xạ về phía trước.

Nghĩa của forescattering

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự tán xạ về phía trước.

Câu hỏi thường gặp

forescattering nghĩa là gì?

forescattering (danh từ) nghĩa là Sự tán xạ về phía trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.