formal language
US/ ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
formal language nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
Nghĩa của formal language
Danh từ
- khoa học máy tính, toán học Ngôn ngữ hình thức.
Dạng từ của formal language
| Số nhiều | formal languages |
Câu hỏi thường gặp
formal language nghĩa là gì?
formal language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
formal language phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formal language: giọng Mỹ (US) / ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.