TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formalin

US/ˈfɔr.mə.lən/ giọng máy của trình duyệt

formalin nghĩa là hoá fomanlin.

Nghĩa của formalin

Danh từ

  1. Hoá fomanlin.

Dạng từ của formalin

Số nhiềuformalins

Câu hỏi thường gặp

formalin nghĩa là gì?

formalin (danh từ) nghĩa là hoá fomanlin.

formalin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formalin: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.mə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.