TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forward contract

US/ ˈkɑːn.ˌtrækt/ giọng máy của trình duyệt

forward contract nghĩa là hợp đồng định trước, hợp đồng kỳ hạn.

Nghĩa của forward contract

Danh từ

  1. Kinh tế học Hợp đồng định trước; Hợp đồng kỳ hạn.

Dạng từ của forward contract

Số nhiềuforward contracts

Câu hỏi thường gặp

forward contract nghĩa là gì?

forward contract (danh từ) nghĩa là hợp đồng định trước, hợp đồng kỳ hạn.

forward contract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forward contract: giọng Mỹ (US) / ˈkɑːn.ˌtrækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.