forward contract
US/ ˈkɑːn.ˌtrækt/
giọng máy của trình duyệt
forward contract nghĩa là hợp đồng định trước, hợp đồng kỳ hạn.
Nghĩa của forward contract
Danh từ
- Kinh tế học Hợp đồng định trước; Hợp đồng kỳ hạn.
Dạng từ của forward contract
| Số nhiều | forward contracts |
Câu hỏi thường gặp
forward contract nghĩa là gì?
forward contract (danh từ) nghĩa là hợp đồng định trước, hợp đồng kỳ hạn.
forward contract phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forward contract: giọng Mỹ (US) / ˈkɑːn.ˌtrækt/.