forwardly
US/ˈfɔr.wɜːd.li/
giọng máy của trình duyệt
forwardly nghĩa là ở trước, phía trước, sốt sắng.
Nghĩa của forwardly
Phó từ
- Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước.
- Sốt sắng.
- Ngạo mạn, xấc xược.
Dạng từ của forwardly
| So sánh hơn | more forwardly |
| So sánh nhất | most forwardly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forwardly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forwardly nghĩa là gì?
forwardly (phó từ) nghĩa là ở trước, phía trước, sốt sắng.
forwardly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forwardly: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.wɜːd.li/.