TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foster-home

US/ˈfɔs.tɜː.ˈhoʊm/ giọng máy của trình duyệt

foster-home nghĩa là nhà nuôi dưỡng.

Nghĩa của foster-home

Danh từ

  1. Nhà nuôi dưỡng.
  2. Nhà nuôi dưỡng.

Dạng từ của foster-home

Số nhiềufoster homes

Câu hỏi thường gặp

foster-home nghĩa là gì?

foster-home (danh từ) nghĩa là nhà nuôi dưỡng.

foster-home phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foster-home: giọng Mỹ (US) /ˈfɔs.tɜː.ˈhoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.