TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foursquare

UK/ˈfɔːskwɛː/ giọng máy của trình duyệt

foursquare nghĩa là vuông, kiên quyết, táo bạo.

Nghĩa của foursquare

Tính từ

  1. Vuông.
  2. Kiên quyết, táo bạo.
    • a foursquare approach to a problemmột cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
  3. Có cơ sở vững chắc.

Dạng từ của foursquare

So sánh hơnmore foursquare
So sánh nhấtmost foursquare
Số nhiềufoursquares

Câu hỏi thường gặp

foursquare nghĩa là gì?

foursquare (tính từ) nghĩa là vuông, kiên quyết, táo bạo.

foursquare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foursquare: giọng Anh (UK) /ˈfɔːskwɛː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.