foursquare
UK/ˈfɔːskwɛː/
giọng máy của trình duyệt
foursquare nghĩa là vuông, kiên quyết, táo bạo.
Nghĩa của foursquare
Tính từ
- Vuông.
- Kiên quyết, táo bạo.
- a foursquare approach to a problemmột cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
- Có cơ sở vững chắc.
Dạng từ của foursquare
| So sánh hơn | more foursquare |
| So sánh nhất | most foursquare |
| Số nhiều | foursquares |
Câu hỏi thường gặp
foursquare nghĩa là gì?
foursquare (tính từ) nghĩa là vuông, kiên quyết, táo bạo.
foursquare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foursquare: giọng Anh (UK) /ˈfɔːskwɛː/.