TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frame of mind

US/fɹɛɪːm ʌv maɪːnd/ giọng máy của trình duyệt

frame of mind nghĩa là tâm trạng.

Nghĩa của frame of mind

Danh từ

  1. Tâm trạng.

Dạng từ của frame of mind

Số nhiềuframes of mind

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frame of mind

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

frame of mind nghĩa là gì?

frame of mind (danh từ) nghĩa là tâm trạng.

frame of mind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frame of mind: giọng Mỹ (US) /fɹɛɪːm ʌv maɪːnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.