TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frame timebase

giọng máy của trình duyệt

frame timebase nghĩa là chu kỳ quét mành.

Nghĩa của frame timebase

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ quét mành.

Câu hỏi thường gặp

frame timebase nghĩa là gì?

frame timebase (danh từ) nghĩa là chu kỳ quét mành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.