frap
UK/fɹæp/
US/fɹæp/
giọng máy của trình duyệt
frap nghĩa là buộc chặt.
Nghĩa của frap
Ngoại động từ
- Hàng hải Buộc chặt.
Dạng từ của frap
| Ngôi thứ ba số ít | fraps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frapping |
| Quá khứ phân từ | frapped |
| Quá khứ | frapped |
Câu hỏi thường gặp
frap nghĩa là gì?
frap (ngoại động từ) nghĩa là buộc chặt.
frap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frap: giọng Anh (UK) /fɹæp/, giọng Mỹ (US) /fɹæp/.