TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraternalism

US/frə.ˈtɜː.nᵊ.ˌlɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

fraternalism nghĩa là tình anh em, công ích luận.

Nghĩa của fraternalism

Danh từ

  1. Tình anh em.
  2. Công ích luận.
  3. Thuyết công ích luận.

Dạng từ của fraternalism

Số nhiềufraternalisms

Câu hỏi thường gặp

fraternalism nghĩa là gì?

fraternalism (danh từ) nghĩa là tình anh em, công ích luận.

fraternalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraternalism: giọng Mỹ (US) /frə.ˈtɜː.nᵊ.ˌlɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.