freckly
giọng máy của trình duyệt
freckly nghĩa là có tàn nhang.
Nghĩa của freckly
Tính từ
- Có tàn nhang (da mặt...).
Dạng từ của freckly
| So sánh hơn | frecklier |
| So sánh nhất | freckliest |
Câu hỏi thường gặp
freckly nghĩa là gì?
freckly (tính từ) nghĩa là có tàn nhang.