TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free-board

US/ˈfri.ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

free-board nghĩa là phần nổi.

Nghĩa của free-board

Danh từ

  1. Hàng hải Phần nổi (phần tàu từ mặt nước đến boong).

Câu hỏi thường gặp

free-board nghĩa là gì?

free-board (danh từ) nghĩa là phần nổi.

free-board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free-board: giọng Mỹ (US) /ˈfri.ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.