TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free exchange rates

giọng máy của trình duyệt

free exchange rates nghĩa là Tỷ giá hối đoái tự do.

Nghĩa của free exchange rates

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ giá hối đoái tự do.

Câu hỏi thường gặp

free exchange rates nghĩa là gì?

free exchange rates (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái tự do.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.