TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free reserves

giọng máy của trình duyệt

free reserves nghĩa là dự trữ tự do.

Nghĩa của free reserves

Danh từ

  1. Kinh tế học Dự trữ tự do.

Câu hỏi thường gặp

free reserves nghĩa là gì?

free reserves (danh từ) nghĩa là dự trữ tự do.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.