TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free running frequency

US/ ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

free running frequency nghĩa là Tần số dao động tự do.

Nghĩa của free running frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số dao động tự do.

Câu hỏi thường gặp

free running frequency nghĩa là gì?

free running frequency (danh từ) nghĩa là Tần số dao động tự do.

free running frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free running frequency: giọng Mỹ (US) / ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.