TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freemason

giọng máy của trình duyệt

freemason nghĩa là Hội viên hội Tam điểm.

Nghĩa của freemason

Danh từ

  1. Hội viên hội Tam điểm.

Dạng từ của freemason

Số nhiềufreemasons

Câu hỏi thường gặp

freemason nghĩa là gì?

freemason (danh từ) nghĩa là Hội viên hội Tam điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.