TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freemasonry

giọng máy của trình duyệt

freemasonry nghĩa là hội tam điểm.

Nghĩa của freemasonry

Danh từ

  1. Hội Tam điểm.
  2. Những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm.
  3. Sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ.

Dạng từ của freemasonry

Số nhiềufreemasonries

Câu hỏi thường gặp

freemasonry nghĩa là gì?

freemasonry (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.