freemasonry
giọng máy của trình duyệt
freemasonry nghĩa là hội tam điểm.
Nghĩa của freemasonry
Danh từ
- Hội Tam điểm.
- Những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm.
- Sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ.
Dạng từ của freemasonry
| Số nhiều | freemasonries |
Câu hỏi thường gặp
freemasonry nghĩa là gì?
freemasonry (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.