TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freightage

UK/ˈfreɪtɪdʒ/ US/ˈfreɪtɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

freightage nghĩa là Sự thuê tàu chuyên chở.

Nghĩa của freightage

Danh từ

  1. Sự thuê tàu chuyên chở.
  2. Chuyên chở hàng bằng đường thuỷ.
  3. Chuyên chở hàng hoá.

Dạng từ của freightage

Số nhiềufreightages

Câu hỏi thường gặp

freightage nghĩa là gì?

freightage (danh từ) nghĩa là Sự thuê tàu chuyên chở.

freightage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freightage: giọng Anh (UK) /ˈfreɪtɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈfreɪtɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.