TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

French Guiana

UK/ˈfɹɛntʃ ɡaɪˈɑːnə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈfɹɛntʃ ɡaɪˈɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

French Guiana nghĩa là guyane thuộc pháp.

Nghĩa của French Guiana

Danh từ riêng

  1. Guyane thuộc Pháp.

Câu hỏi thường gặp

French Guiana nghĩa là gì?

French Guiana (danh từ riêng) nghĩa là guyane thuộc pháp.

French Guiana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của French Guiana: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛntʃ ɡaɪˈɑːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛntʃ ɡaɪˈɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.