frenzy
UK/ˈfɹɛnzi/
US/ˈfɹɛnzi/
giọng máy của trình duyệt
frenzy nghĩa là sự điên cuồng, sự mê loạn, làm điên cuồng, làm giận điên lên.
Nghĩa của frenzy
Danh từ
- Sự điên cuồng.
- a frenzy of despairsự thất vọng đến điên cuồng
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự mê loạn.
Ngoại động từ
- Làm điên cuồng, làm giận điên lên.
Dạng từ của frenzy
| Số nhiều | frenzies |
| So sánh hơn | more frenzy |
| So sánh nhất | most frenzy |
| Ngôi thứ ba số ít | frenzies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frenzying |
| Quá khứ phân từ | frenzied |
| Quá khứ | frenzied |
Họ từ của frenzy
Câu hỏi thường gặp
frenzy nghĩa là gì?
frenzy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự điên cuồng, sự mê loạn, làm điên cuồng, làm giận điên lên.
frenzy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frenzy: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛnzi/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛnzi/.