TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency detection

US/ dɪ.ˈtɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

frequency detection nghĩa là Sự phát hiện tần số.

Nghĩa của frequency detection

Danh từ

  1. Tech Sự phát hiện tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency detection nghĩa là gì?

frequency detection (danh từ) nghĩa là Sự phát hiện tần số.

frequency detection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency detection: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈtɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.