TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency discriminator

US/ dɪs.ˈkrɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

frequency discriminator nghĩa là Bộ phân biệt tần số, bộ tách sóng biến điệu tần số.

Nghĩa của frequency discriminator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân biệt tần số, bộ tách sóng biến điệu tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency discriminator nghĩa là gì?

frequency discriminator (danh từ) nghĩa là Bộ phân biệt tần số, bộ tách sóng biến điệu tần số.

frequency discriminator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency discriminator: giọng Mỹ (US) / dɪs.ˈkrɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.