TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency divider

US/ də.ˈvɑɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

frequency divider nghĩa là bộ phân tần số.

Nghĩa của frequency divider

Danh từ

  1. Tech Bộ phân tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency divider nghĩa là gì?

frequency divider (danh từ) nghĩa là bộ phân tần số.

frequency divider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency divider: giọng Mỹ (US) / də.ˈvɑɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.