TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency pushing

US/ ˈpʊ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

frequency pushing nghĩa là đẩy tần số.

Nghĩa của frequency pushing

Danh từ

  1. Tech Đẩy tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency pushing nghĩa là gì?

frequency pushing (danh từ) nghĩa là đẩy tần số.

frequency pushing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency pushing: giọng Mỹ (US) / ˈpʊ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.