TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fresnel

US/freɪ.ˈnɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

fresnel nghĩa là têtrahec.

Nghĩa của fresnel

Danh từ

  1. Tech Fresnen, têtrahec (10 lũy thừa 12 Hz).

Dạng từ của fresnel

Số nhiềufresnels

Câu hỏi thường gặp

fresnel nghĩa là gì?

fresnel (danh từ) nghĩa là têtrahec.

fresnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fresnel: giọng Mỹ (US) /freɪ.ˈnɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.