fret
UK/fɹɛt/
US/fɹɛt/
giọng máy của trình duyệt
fret nghĩa là phím đàn, hoa văn chữ triện, quấy rầy, làm phiền.
Nghĩa của fret
Danh từ
- Phím đàn.
- Hình trang trí chữ triện, hoa văn chữ triện.
- Sự bực dọc, sự cáu kỉnh, sự khó chịu.
- to be in a fretbực dọc, cáu kỉnh
- Sự gặm mòn, sự ăn mòn.
Ngoại động từ
- Trang trí (trần nhà) bằng hoa văn chữ triện.
- Quấy rầy, làm phiền, làm bực bội.
- + away Buồn phiền làm hao tổn.
- to fret away one's healthbuồn phiền làm hao tốn sức khoẻ
- Gặm, nhấm, ăn mòn.
- rust has fretted the iron awaygỉ ăn mòn hết sắt
- Làm lăn tăn, làm gợn (mặt nước).
Nội động từ
- Phiền muộn, buồn phiền, bực dọc, băn khoăn, bứt rứt.
- Bị gặm, bị nhấm, bị ăn mòn.
- Lăn tăn, gợn, dập dờn (mặt nước).
Dạng từ của fret
| Ngôi thứ ba số ít | frets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fretting |
| Quá khứ | fretted |
| Quá khứ phân từ | fretted |
| Số nhiều | frets |
Họ từ của fret
Cụm từ, thành ngữ với fret
- to fret and fume — Bực dọc, sốt ruột.
- fret one's gizzard — Lo lắng, buồn phiền.
Câu hỏi thường gặp
fret nghĩa là gì?
fret (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phím đàn, hoa văn chữ triện, quấy rầy, làm phiền.
fret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fret: giọng Anh (UK) /fɹɛt/, giọng Mỹ (US) /fɹɛt/.