TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fret

UK/fɹɛt/ US/fɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

fret nghĩa là phím đàn, hoa văn chữ triện, quấy rầy, làm phiền.

Nghĩa của fret

Danh từ

  1. Phím đàn.
  2. Hình trang trí chữ triện, hoa văn chữ triện.
  3. Sự bực dọc, sự cáu kỉnh, sự khó chịu.
    • to be in a fretbực dọc, cáu kỉnh
  4. Sự gặm mòn, sự ăn mòn.

Ngoại động từ

  1. Trang trí (trần nhà) bằng hoa văn chữ triện.
  2. Quấy rầy, làm phiền, làm bực bội.
  3. + away Buồn phiền làm hao tổn.
    • to fret away one's healthbuồn phiền làm hao tốn sức khoẻ
  4. Gặm, nhấm, ăn mòn.
    • rust has fretted the iron awaygỉ ăn mòn hết sắt
  5. Làm lăn tăn, làm gợn (mặt nước).

Nội động từ

  1. Phiền muộn, buồn phiền, bực dọc, băn khoăn, bứt rứt.
  2. Bị gặm, bị nhấm, bị ăn mòn.
  3. Lăn tăn, gợn, dập dờn (mặt nước).

Dạng từ của fret

Ngôi thứ ba số ítfrets
Hiện tại phân từ (-ing)fretting
Quá khứfretted
Quá khứ phân từfretted
Số nhiềufrets

Họ từ của fret

Cụm từ, thành ngữ với fret

  • to fret and fume — Bực dọc, sốt ruột.
  • fret one's gizzard — Lo lắng, buồn phiền.

Câu hỏi thường gặp

fret nghĩa là gì?

fret (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phím đàn, hoa văn chữ triện, quấy rầy, làm phiền.

fret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fret: giọng Anh (UK) /fɹɛt/, giọng Mỹ (US) /fɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.