TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

friarly

US/ˈfrɑɪ.ər.li/ giọng máy của trình duyệt

friarly nghĩa là thầy dòng, chủng viện.

Nghĩa của friarly

Tính từ

  1. Thuộc Thầy dòng; (thuộc) chủng viện.

Dạng từ của friarly

So sánh hơnmore friarly
So sánh nhấtmost friarly

Nguồn gốc từ friarly

Từ friar và -ly.

Câu hỏi thường gặp

friarly nghĩa là gì?

friarly (tính từ) nghĩa là thầy dòng, chủng viện.

friarly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friarly: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑɪ.ər.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.