friarly
US/ˈfrɑɪ.ər.li/
giọng máy của trình duyệt
friarly nghĩa là thầy dòng, chủng viện.
Nghĩa của friarly
Tính từ
- Thuộc Thầy dòng; (thuộc) chủng viện.
Dạng từ của friarly
| So sánh hơn | more friarly |
| So sánh nhất | most friarly |
Nguồn gốc từ friarly
Từ friar và -ly.
Câu hỏi thường gặp
friarly nghĩa là gì?
friarly (tính từ) nghĩa là thầy dòng, chủng viện.
friarly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của friarly: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑɪ.ər.li/.