frigidaire
UK/ˌfɹɪdʒɪˈdɛə/
US/ˌfɹɪd͡ʒɪˈdɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
frigidaire nghĩa là tủ ướp lạnh.
Nghĩa của frigidaire
Danh từ
- Tủ ướp lạnh.
Dạng từ của frigidaire
| Số nhiều | frigidaires |
Câu hỏi thường gặp
frigidaire nghĩa là gì?
frigidaire (danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh.
frigidaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frigidaire: giọng Anh (UK) /ˌfɹɪdʒɪˈdɛə/, giọng Mỹ (US) /ˌfɹɪd͡ʒɪˈdɛɹ/.