TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frigidaire

UK/ˌfɹɪdʒɪˈdɛə/ US/ˌfɹɪd͡ʒɪˈdɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

frigidaire nghĩa là tủ ướp lạnh.

Nghĩa của frigidaire

Danh từ

  1. Tủ ướp lạnh.

Dạng từ của frigidaire

Số nhiềufrigidaires

Câu hỏi thường gặp

frigidaire nghĩa là gì?

frigidaire (danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh.

frigidaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frigidaire: giọng Anh (UK) /ˌfɹɪdʒɪˈdɛə/, giọng Mỹ (US) /ˌfɹɪd͡ʒɪˈdɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.