TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frother

giọng máy của trình duyệt

frother nghĩa là chất tạo váng.

Nghĩa của frother

Danh từ

  1. Kỹ thuật Chất tạo váng (để tuyển quặng).

Dạng từ của frother

Ngôi thứ ba số ítfrothers
Hiện tại phân từ (-ing)frothering
Quá khứ phân từfrothered
Quá khứfrothered
Số nhiềufrothers

Câu hỏi thường gặp

frother nghĩa là gì?

frother (danh từ) nghĩa là chất tạo váng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.