frother
giọng máy của trình duyệt
frother nghĩa là chất tạo váng.
Nghĩa của frother
Danh từ
- Kỹ thuật Chất tạo váng (để tuyển quặng).
Dạng từ của frother
| Ngôi thứ ba số ít | frothers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frothering |
| Quá khứ phân từ | frothered |
| Quá khứ | frothered |
| Số nhiều | frothers |
Câu hỏi thường gặp
frother nghĩa là gì?
frother (danh từ) nghĩa là chất tạo váng.