fugacious
UK/fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
US/fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
giọng máy của trình duyệt
fugacious nghĩa là chóng tàn, phù du, khó bắt, khó giữ.
Nghĩa của fugacious
Tính từ
- Chóng tàn, phù du, thoáng qua.
- Khó bắt, khó giữ.
Dạng từ của fugacious
| So sánh hơn | more fugacious |
| So sánh nhất | most fugacious |
Câu hỏi thường gặp
fugacious nghĩa là gì?
fugacious (tính từ) nghĩa là chóng tàn, phù du, khó bắt, khó giữ.
fugacious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fugacious: giọng Anh (UK) /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/, giọng Mỹ (US) /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/.