fulguration
UK/ˌfʌl.ɡjʊˈɹeɪ.ʃən/
US/ˌfʊl.ɡjəˈɹeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
fulguration nghĩa là sự chớp loé.
Nghĩa của fulguration
Danh từ
- Sự chớp loé.
Dạng từ của fulguration
| Số nhiều | fulgurations |
Câu hỏi thường gặp
fulguration nghĩa là gì?
fulguration (danh từ) nghĩa là sự chớp loé.
fulguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fulguration: giọng Anh (UK) /ˌfʌl.ɡjʊˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌfʊl.ɡjəˈɹeɪ.ʃən/.