TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

full-dress

US/ˈfʊl.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

full-dress nghĩa là quần áo ngày lễ.

Nghĩa của full-dress

Danh từ

  1. Quần áo ngày lễ.

Tính từ

  1. Full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước).
    • full-dress rehearsalcuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)

Câu hỏi thường gặp

full-dress nghĩa là gì?

full-dress (danh từ, tính từ) nghĩa là quần áo ngày lễ.

full-dress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của full-dress: giọng Mỹ (US) /ˈfʊl.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.