TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

full-length

US/ˈfʊl.ˌlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

full-length nghĩa là dài như thường lệ, dài bằng thân người.

Nghĩa của full-length

Tính từ

  1. Dài như thường lệ.
  2. Dài bằng thân người.
    • a full-length portraitbức chân dung to như thật (cao bằng người)
    • a full-length mirrorgương đứng soi được cả người

Dạng từ của full-length

Số nhiềufull-lengths

Câu hỏi thường gặp

full-length nghĩa là gì?

full-length (tính từ) nghĩa là dài như thường lệ, dài bằng thân người.

full-length phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của full-length: giọng Mỹ (US) /ˈfʊl.ˌlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.