TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

full-satellite exchange

US/ ɪks.ˈtʃeɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

full-satellite exchange nghĩa là Tổng đài vệ tinh hoàn toàn.

Nghĩa của full-satellite exchange

Danh từ

  1. Tech Tổng đài vệ tinh hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

full-satellite exchange nghĩa là gì?

full-satellite exchange (danh từ) nghĩa là Tổng đài vệ tinh hoàn toàn.

full-satellite exchange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của full-satellite exchange: giọng Mỹ (US) / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.